Kaori Dict

美しい

うつくしい

utsukushii

N4

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đẹp; xinh
  1. tính từ đuôi い

    1.beautiful; pretty; lovely; sweet; pure (heart, friendship, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đẹp quá!

    You look stunning!

  • Chỉ có sự thật là tốt đẹp.

    Nothing is beautiful but the truth.

  • Cây cầu kia rất đẹp.

    That bridge is very beautiful.

  • Cái cây này có màu đỏ và rất đẹp.

    This tree is red and beautiful.

  • Thật là một bông hoa đẹp!

    What a beautiful flower!

  • Anh ta có một cơ thể thật đẹp.

  • Cô ấy đã mặc một chiếc váy xinh đẹp.

    She got a beautiful dress on.

  • Ở trên đồi có một nhà thờ đẹp.

    A beautiful church stands on the hill.

  • Mary là một người phụ nữ xinh đẹp.

    Mary is a beautiful woman.

  • Mary là một bé gái xinh đẹp.

    Mary is a beautiful girl.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美しい (うつくしい) — đẹp; xinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict