Kaori Dict

美

Mỹ

beauty · beautiful

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#462 / 2.501
Bộ thủ
bộ 123
Từ JLPT chứa chữ
11
Pinyin
mei3
Tiếng Hàn
미

beauty · beautiful

Từ chứa chữ này · dễ trước

おいしいoishii

ngon; hấp dẫn; thuận tiện; có lợi

N5
アメリカamerikaÁ MỄ LỢI GIA

enAmerica, U.S.A.

N4
うまいumai

đàn hồi; giỏi

N4
うつくしいutsukushii

đẹp; xinh

N4
びじゅつかんbijutsukanMỸ THUẬT QUÁN

bảo tàng mỹ thuật

N4
みごとmigotoKIẾN SỰ

kíên sự; tuyệt vời

N3
びじんbijinMỸ NHÂN

người đẹp; cô gái xinh

N3
かびkabiHOA MỸ

sang trọng

N2
びようbiyouMỸ DUNG

làm đẹp; mỹ phẩm

N2
さんびsanbiTÁN MỸ

ca ngợi; tôn vinh; khen ngợi

N1
びbiMỸ

đẹp; mỹ lệ; vẻ đẹp

N1
びじゅつbijutsuMỸ THUẬT

nghệ thuật; mỹ học

N1
ほうびhoubiBAO MỸ

phần thưởng

N1
ゆうびyuubiƯU MỸ

duyên dáng; tinh tế

N1
ごみばこgomibako

thùng rác; hộp rác

thông dụng
かんびkanbiCAM MỸ

ngọt ngào; ngọt lịm

thông dụng
びかbikaMỸ HOÁ

đẹp hoá; làm đẹp

thông dụng
びがくbigakuMỸ HỌC

nghệ thuật mỹ

thông dụng
びじれいくbijireikuMỸ TỪ LỆ CÂU

điệp khúc hoa mỹ

thông dụng
びじょbijoMỸ NỮ

người đẹp

thông dụng
びてんbitenMỸ ĐIỂM

điểm đẹp; ưu điểm

thông dụng
びぼうbibouMỸ MẠO

đẹp mặt; gương mặt

thông dụng
びよういんbiyouinMỸ DUNG VIỆN

phòng làm đẹp

thông dụng
びようしbiyoushiMỸ DUNG SƯ

người làm đẹp

thông dụng
びいしきbiishikiMỸ Ý THỨC

thẩm mỹ

thông dụng
びじゅつてんbijutsutenMỸ THUẬT TRIỂN

triển lãm mỹ thuật

thông dụng
びはくbihakuMỸ BẠCH

trắng đẹp; làm trắng da; làm trắng răng

thông dụng
ごほうびgohoubi

phần thưởng; điểm thưởng; vui nhỏ; đặc ân

thông dụng
きゃくせんびkyakusenbiCƯỚC TUYẾN MỸ

enbeauty of slender female legs

きょくせんびkyokusenbiKHÚC TUYẾN MỸ

encurvilinear beauty; curvaceousness

ぐしょうびじゅつgushoubijutsuCỤ TƯỢNG MỸ THUẬT

enrepresentational art

ぐびじんそうgubijinsouNGU MỸ NHÂN THẢO

encommon poppy (Papaver rhoeas); corn poppy; field poppy; red poppy

けんこうびkenkoubiKIỆN KHANG MỸ

enhealthy beauty

けんじょうのびとくkenjounobitoku

enmodest virtue

げんびけいgenbikeiNGHIÊM MỸ KHÊ

enGenbi Gorge (Ichinoseki-shi, Iwate-ken)

じゅんぷうびぞくjunpuubizokuTHUẦN PHONG MỸ TỤC

engood morals and manners; genial manners and laudable customs; pristine way of life

じょせいびjoseibiNỮ TÍNH MỸ

enfeminine beauty

しょうぎょうびじゅつshougyoubijutsuTHƯƠNG NGHIỆP MỸ THUẬT

encommercial art

しんびshinbiTHẨM MỸ

enaesthetic appreciation

しんびがんshinbiganTHẨM MỸ NHÃN

enaesthetic sense; sense of beauty; eye for the beautiful

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美 (Mỹ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict