Kaori Dict

bi

N1

Âm Hán-Việt: MỸ

JLPT N1 · Bài 131

Nghĩa

  1. 1.đẹp; mỹ lệ; vẻ đẹp
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.beauty

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vẻ đẹp nằm trong đôi mắt của kẻ si tình.

    Beauty is in the eye of the beholder.

  • I am a lover of the beautiful.

  • Beauty is but skin deep.

  • Beauty is but skin deep.

  • Truth is more important than beauty.

  • Truth is more important than beauty.

  • Beauty lies in the eyes of the one who sees.

  • Beauty is truth, truth beauty.

  • She has an eye for the beautiful.

  • Health and gaiety foster beauty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美 (び) — đẹp; mỹ lệ; vẻ đẹp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict