Kaori Dict

審美眼

しんびがん

shinbigan

Âm Hán-Việt: THẨM MỸ NHÃN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.aesthetic sense; sense of beauty; eye for the beautiful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has an eye for the beautiful.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

審美眼 (しんびがん) — aesthetic sense; sense of beauty; eye for the beautiful | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict