Kaori Dict

美人

びじん

bijin

N3

Âm Hán-Việt: MỸ NHÂN

JLPT N3 · Bài 88

Nghĩa

  1. 1.người đẹp; cô gái xinh
  1. danh từ

    1.beautiful woman; (a) beauty; belle; good-looker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy rất đẹp.

    She's very beautiful.

  • Cô ấy tự hào về vẻ đẹp của bản thân.

    She prides herself on her beauty.

  • Họ nói chị tôi là một người đẹp.

    They say my sister is a beauty.

  • Chỉ mình chúng tôi thấy cô ấy đẹp.

    We are alone in believing that she is a beautiful woman.

  • Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.

    She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.

  • Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.

    Our teacher was a beautiful lady, but was not the type of person who dressed up.

  • Mrs. Smith was a famous beauty.

  • She is beautiful.

  • My sister is pretty.

  • She's also a beauty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美人 (びじん) — người đẹp; cô gái xinh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict