Kaori Dict

美術展

びじゅつてん

bijutsuten

thông dụng

Âm Hán-Việt: MỸ THUẬT TRIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.art exhibition

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The art exhibition is now being held in Kyoto.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美術展 (びじゅつてん) — art exhibition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict