術
Thuật
kỹ thuật; nghệ thuật; mánh khóe
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジュツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すべ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #350 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 144
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- shu4, zhu2
- Tiếng Hàn
- 술
kỹ thuật; nghệ thuật; mánh khóe
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
công nghệ; kỹ năng
bảo tàng mỹ thuật
văn nghệ; nghệ thuật
thu thuật; phẫu thuật
khoa học
chiến thuật
nghệ thuật; mỹ học
khoa học và công nghệ; kỹ thuật khoa học
cơ quan khoa học công nghệ
ảo thuật; mánh khóe
kỹ sư; chuyên gia kỹ thuật
kỹ thuật; thực tiễn
độ mạnh kỹ thuật
nghệ sĩ
kỹ thuật
entechnical term; terminology; nomenclature
cưỡi ngựa; nghệ thuật cưỡi ngựa
phép thuật; ảo thuật
thuật giả kim
enpostoperative; after surgery
enacademy of arts; arts academy
enart festival
Hội nghị khoa học Nhật
triển lãm mỹ thuật
pháp sư luyện kim
encloning technology
en(proper) methods
enmedical technician
enmedicine; medical art; medical skills
en(art of) printing; printing technology; printing technique
enalchemy
enDirector General of Science and Technology Agency
entechnical term
entechnology transfer
entechnical assistance (provided to underdeveloped countries)
entechnological innovation
enstate-of-the-art
entechnical cooperation
entechnical works
en(Japanese) archery
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).