Kaori Dict

技術力

ぎじゅつりょく

gijutsuryoku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỸ THUẬT LỰC

Nghĩa

  1. 1.độ mạnh kỹ thuật
  1. danh từ

    1.technical prowess; technical ability; technical finesse

  2. danh từ

    2.technological prowess; technological capabilities

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技術力 (ぎじゅつりょく) — độ mạnh kỹ thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict