Kaori Dict

技術者

ぎじゅつしゃ

gijutsusha

thông dụng

Âm Hán-Việt: KỸ THUẬT GIẢ

Nghĩa

  1. 1.kỹ sư; chuyên gia kỹ thuật
  1. danh từ

    1.engineer; technical expert; technician; craftsperson

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Clive wants to be an electronic engineer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技術者 (ぎじゅつしゃ) — kỹ sư; chuyên gia kỹ thuật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict