Kaori Dict

学術

がくじゅつ

gakujutsu

N2

Âm Hán-Việt: HỌC THUẬT

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.khoa học
  1. danh từ

    1.science; learning; scholarship; arts and sciences; academic pursuits

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He attended the scientific conference.

  • If you want to include papers that have been submitted to academic journals, you are limited to those that have been accepted for publication.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学術 (がくじゅつ) — khoa học | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict