第19課/N2 · Bài 19
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
câu trả lời; đáp án
- 2
trả lời; đáp lại
- 3
bên ngoài; ngoại vi
- 4
thả tự do
- 5
mở cửa; tự do
- 6
đại dương; biển
- 7
bài giới thiệu chung
- 8
trái lại
- 9
nhà; tòa nhà
- 10
liên quan; tham gia; ảnh hưởng
- 11
thư ký; ghi chép
- 12
viết lại; ghi âm
- 13
hàng rào; rào chắn
- 14
giới hạn; tới mức; nếu; chỉ
- 15
mỗi; từng
- 16
tưởng tượng; giả vờ
- 17
từng người; mỗi người
- 18
mở rộng
- 19
khoa học
- 20
mọi nơi; nhiều nơi
例文Câu ví dụ trong bài
- 解答練習問題の解答は巻末にまとめてあります。
Đáp án của những câu hỏi ôn tập được tổng hợp ở cuối sách.
- 回答質問への回答を見るには、質問をクリックしてください。
Để xem câu trả lời của câu hỏi, hãy click vào câu hỏi.
- 外部秘密が外部に漏れた。
The secret leaked out.
- 解放人質は解放されるだろう。
The hostages will be released.
- 開放この庭園は一般に開放されています。
This garden is open to the public.
- 海洋空気中の水分の内90%は海洋、湖沼、河川から蒸発したものだ。
90% lượng nước trong không khí bao gồm nước bay hơi từ các đại dương, các ao đầm sông suối.
- 却って彼はその薬を飲んだためにかえっていっそう病気が悪くなった。
Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.
- 家屋この前の嵐で数軒の家屋が被害を受けた。
Several houses were damaged in the last storm.
- 関わる彼の才能にもかかわらず、彼はあいかわらず、無名だ。
Mặc dù có tài anh ta vẫn là người vô danh.
- 書留君の新しい電話番号を手帳にかきとめさせてくれ。
Let me put down your new phone number in my notebook.