Kaori Dict

かく

kaku

N2

Âm Hán-Việt: CÁC

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.mỗi; từng
  1. tiền tố

    1.each; every; all

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.

  • Each member has to pay a membership fee.

  • Go to your respective seats.

  • Each book has its own destiny.

  • The top favorites of each section were gathered together.

  • I use numbered index cards for each student.

  • Television sets began to appear house by house at that time.

  • Each room is equipped with large desks.

  • Each question has only one correct answer.

  • Repeat each sentence after me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

各 (かく) — mỗi; từng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict