Kaori Dict

欠く

かく

kaku

N3

JLPT N3 · Bài 60

Nghĩa

  1. 1.thiếu; khắc; vỡ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to chip; to nick; to break; to crack

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to lack

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.

    Language is an indispensable instrument of human society.

  • Sự ngẫu nhiên, cùng với sự hài hước, là những yếu tố không thể thiếu trong cuộc đời.

  • He was devoid of human feeling.

  • Salt is crucial for cooking.

  • Effort is essential to studying.

  • Water is indispensable to plants.

  • I've chipped off a piece of the glass.

  • He chipped the edge of the tea cup.

  • There's no shortage of candidates.

  • In a kimono, tabi can't be absent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠く (かく) — thiếu; khắc; vỡ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict