Kaori Dict

外部

がいぶ

gaibu

N2

Âm Hán-Việt: NGOẠI BỘ

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.bên ngoài; ngoại vi
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.outside (e.g. of a building); exterior

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.outside (of a group, company, etc.); outside world

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The secret leaked out.

  • Country people are traditionally suspicious of strangers.

  • The information seems to have leaked out.

  • Outside advice may be necessary.

  • External pressure grows ever more intense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外部 (がいぶ) — bên ngoài; ngoại vi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict