Kaori Dict

架空

かくう

kakuu

N2

Âm Hán-Việt: GIÁ KHÔNG

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.tưởng tượng; giả vờ
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.fictitious; imaginary; fanciful; fabricated

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.aerial; overhead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You didn't really see a ghost—it was only imaginary.

  • A dragon is a creature of fancy.

  • Tom is my imaginary friend.

  • All the characters in this drama are fictitious.

  • All the characters in this book are imaginary.

  • You say Nessie is an imaginary being, but I think she exists.

  • All the events described in this story are imaginary.

  • To lie is to deceive oneself. The impression you give to others is not really you, but a person who doesn't really exist.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

架空 (かくう) — tưởng tượng; giả vờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict