Kaori Dict

/N2 · Bài 20

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    かくちょうkakuchouKHUẾCH TRƯƠNG

    mở rộng; mở rộng

  2. 2
    かくどkakudoGIÁC ĐỘ

    góc; độ góc

  3. 3
    がくねんgakunenHỌC NIÊN

    năm học; lớp học

  4. 4
    かくべつkakubetsuCÁCH BIỆT

    đặc biệt; xuất sắc

  5. 5
    かくりつkakuritsuXÁC LUẬT

    khả năng; xác suất

  6. 6
    がくりょくgakuryokuHỌC LỰC

    năng lực; kiến thức

  7. 7
    かけざんkakezan

    cộng; nhân

  8. 8
    かけつkaketsuKHẢ QUYẾT

    phê duyệt; chấp thuận

  9. 9
    かこうkakouHOẢ KHẨU

    miệng núi lửa

  10. 10
    かこうkakouHẠ GIÁNG

    hạ giáng; sụt giảm; hạ xuống; suy giảm

  11. 11
    かざんkazanHOẢ SƠN

    núi lửa

  12. 12
    かしこまりましたkashikomarimashita

    đã hiểu; đồng ý; chắc chắn

  13. 13
    かしだしkashidashiTHẢI XUẤT

    cho mượn; cho vay

  14. 14
    かしつkashitsuQUÁ THẤT

    sai sót; sơ suất; lỗi

  15. 15
    かじつkajitsuQUẢ THỰC

    trái cây

  16. 16
    かしまkashimaTHẢI GIAN

    phòng cho thuê

  17. 17
    かしやkashiyaTHẢI GIA

    nhà cho thuê; nhà cho thuê

  18. 18
    かしょkashoCÁ SỞ

    địa điểm; phần

  19. 19
    かじょうkajouQUÁ THẶNG

    dư thừa; quá mức

  20. 20
    かじるkajiru

    cắn; đào sâu

Câu ví dụ trong bài

  • The school gymnasium was enlarged.

  • The angle would be too narrow.

  • Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.

  • Draft beer tastes especially good on a hot day.

  • If I wait, what's the possibility I can get a seat?

  • However, in America, sports teams are generally chosen by skill, and academic courses by ability.

  • The children are learning the multiplication tables by heart.

  • The committee passed the bill.

  • His popularity is falling.

  • The volcano poured molten rock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 20 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict