Kaori Dict

学力

がくりょく

gakuryoku

N2

Âm Hán-Việt: HỌC LỰC

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.năng lực; kiến thức
  1. danh từ

    1.scholarly ability; scholarship; knowledge; literary ability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • However, in America, sports teams are generally chosen by skill, and academic courses by ability.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学力 (がくりょく) — năng lực; kiến thức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict