Kaori Dict

畏まりました

かしこまりました

kashikomarimashita

N2

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.đã hiểu; đồng ý; chắc chắn
  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)thường viết bằng kana

    1.certainly!; very well; with pleasure; understood!

    in response to a request or instructions from a superior, customer, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All right, sir. The salad bar is over there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畏まりました (かしこまりました) — đã hiểu; đồng ý; chắc chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict