Kaori Dict

過失

かしつ

kashitsu

N2

Âm Hán-Việt: QUÁ THẤT

JLPT N2 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.sai sót; sơ suất; lỗi
  1. danh từ

    1.accident (caused by negligence); error; blunder

  2. danh từ

    2.fault; defect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó đều là lỗi của chúng tôi.

    It was all our fault.

  • I'm pointing a finger at his mistake.

  • I pardoned his fault.

  • He accused me of my mistake.

  • I forgave his mistake.

  • Don't blame him for the error.

  • He owned up to his fault.

  • Don't blame another for his faults.

  • I acknowledge my mistake.

  • Don't grieve about your past errors.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過失 (かしつ) — sai sót; sơ suất; lỗi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict