Kaori Dict

加湿

かしつ

kashitsu

Âm Hán-Việt: GIA THẤP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.humidification

Câu ví dụ · Tatoeba

  • But because the humidifier is on all night, in the morning the condensation pours off the windows.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加湿 (かしつ) — humidification | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict