Kaori Dict

Quá · Qua

overdo · exceed · go beyond · error

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#285 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
guo4, guo1
Tiếng Hàn

overdo · exceed · go beyond · error

Từ chứa chữ này · dễ trước

すぎsugi

đã qua; quá

N5
すぎるsugiru

vượt; qua; hết; tràn; vượt quá

N4
すごすsugosu

đi qua; dành thời gian; sống; tiêu thụ

N3
かこkakoQUÁ KHỨ

thời gian đã qua

N3
かていkateiQUÁ TRÌNH

quá trình thực hiện; tiến trình

N3
とおりすぎるtoorisugiru

đi qua; vượt qua

N3
つうかtsuukaTHÔNG QUÁ

đi qua; qua lại; qua đỗ

N3
かしつkashitsuQUÁ THẤT

sai sót; sơ suất; lỗi

N2
かじょうkajouQUÁ THẶNG

dư thừa; quá mức

N2
かはんすうkahansuuQUÁ BÁN SỐ

đa số; phần lớn

N2
ちょうかchoukaSIÊU QUÁ

vượt quá

N2
あやまちayamachi

sai lầm; lỗi lầm; sai sót; nhầm lẫn

N1
かそkasoQUÁ SƠ

dân số giảm; thiếu dân

N1
かみつkamitsuQUÁ MẬT

đông đúc; chật chội; quá tải

N1
かろうkarouQUÁ LAO

làm việc quá sức; căng thẳng

N1
けいかkeikaKINH QUÁ

đi qua; điều kiện

N1
しすぎるshisugiru

làm quá; quá mức; lạm dụng; vượt quá

thông dụng
いっかikkaNHẤT QUÁ

trôi qua; qua một lần

thông dụng
かげきkagekiQUÁ KÍCH

cực đoan; dữ dội; quá mức

thông dụng
かごんkagonQUÁ NGÔN

phóng đại; nói quá

thông dụng
かしょうひょうかkashouhyoukaQUÁ TIỂU BÌNH GIÁ

đánh giá thấp; giảm giá trị

thông dụng
かたkataQUÁ ĐA

dư thừa; quá mức

thông dụng
かだいkadaiQUÁ ĐẠI

quá lớn; không hợp lý

thông dụng
かとkatoQUÁ ĐỘ

chuyển giao

thông dụng
かときkatokiQUÁ ĐỘ KỲ

thời kỳ chuyển đổi

thông dụng
かどkadoQUÁ ĐỘ

không vừa

thông dụng
かとうkatouQUÁ ĐANG

quá đàng; quá mức

thông dụng
かねつkanetsuQUÁ NHIỆT

nóng quá

thông dụng
かびんkabinQUÁ MẪN

nhạy cảm

thông dụng
かんかkankaKHÁN QUÁ

enoverlooking; turning a blind eye

thông dụng
ですぎるdesugiru

ento stick out too much; to protrude too far; to be too strong (e.g. of tea) · to be too forward; to be too assertive; to be pushy; to be obtrusive

thông dụng
たべすぎるtabesugiru

ento overeat

thông dụng
ひるすぎhirusugi

enjust past noon; afternoon

thông dụng
かこくkakokuQUÁ KHỐC

ensevere; harsh; hard; cruel; rigorous

thông dụng
いきすぎikisugi

engoing too far; going to extremes

thông dụng
いきすぎるikisugiru

ento pass by; to go past · to go to extremes; to overdo it; to go too far

thông dụng
ねすごすnesugosu

ento oversleep

thông dụng
みすごすmisugosu

ento let go by; to let pass; to overlook; to miss

thông dụng
やりすごすyarisugosu

ento let (something or someone) go past · to do too much

thông dụng
かしつちしkashitsuchishiQUÁ THẤT TRÍ TỬ

eninvoluntary manslaughter; accidental homicide; negligent homicide

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過 (Quá) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict