Kaori Dict

過小評価

かしょうひょうか

kashouhyouka

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÁ TIỂU BÌNH GIÁ

Nghĩa

  1. 1.đánh giá thấp; giảm giá trị
  1. danh từdanh từ + するdanh từ + の (bổ nghĩa)tha động từthành ngữ bốn chữ

    1.underestimation; undervaluation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The importance of music is underrated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

過小評価 (かしょうひょうか) — đánh giá thấp; giảm giá trị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict