Kaori Dict

Tiểu

little · small

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
3
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#114 / 2.501
Bộ thủ
bộ 42
Từ JLPT chứa chữ
23
Pinyin
xiao3
Tiếng Hàn

little · small

Từ chứa chữ này · dễ trước

こどもkodomoTỬ CUNG

đứa trẻ

N5
ちいさいchiisai

nhỏ; bé; nhỏ bé; yếu

N5
ちいさなchiisana

nhỏ; bé

N5
しょうがっこうshougakkouTIỂU HỌC HIỆU

tiểu học

N4
しょうせつshousetsuTIỂU THUYẾT

tiểu thuyết; truyện hư cấu

N4
ことりkotoriTIỂU ĐIỂU

tiểu điểu; chim bé

N4
こやkoyaTIỂU ỐC

chuồng gà

N3
こぜにkozeniTIỂU TIỀN

tiền lẻ

N3
こむぎkomugiTIỂU MẠCH

lúa mì

N3
しょうじょshoujoTHIỂU NỮ

cô bé; thiếu nữ

N3
こづつみkozutsumiTIỂU BAO

kiện hàng; gói hàng; kiện

N3
しょうしょうshoushou

một chút; một ít; vài chút; một chút

N3
しょうshouTIỂU

nhỏ; tiểu học; ít ngày; tiểu tiện

N3
しゅくしょうshukushouSÚC TIỂU

thu hẹp

N2
しょうがくせいshougakuseiTIỂU HỌC SINH

học sinh tiểu học; học sinh lớp 1‑6

N2
こづかいkozukai

tiền tiêu vặt; phụ cấp

N2
こゆびkoyubiTIỂU CHỈ

ngón tay út; ngón chân út

N2
しょうすうshousuuTIỂU SỐ

phân số; số thập phân

N2
だいしょうdaishouĐẠI TIỂU

cỡ lớn nhỏ; kích thước

N2
しょうべんshoubenTIỂU TIỆN

nước tiểu; tiểu; (TIỂU TIỆN)

N2
koTIỂU

nhỏ; ít; hơi; nhẹ

N2
おじさんojisan

bác; chú; ông già; cá nhiều răng

N2
おばさんobasan

bà; phụ nữ; bà già

N2
しょうにかshounikaTIỂU NHI KHOA

enpediatrics

N1
こぎってkogitteTIỂU THIẾT THỦ

séc

N1
こがらkogaraTIỂU BÍNH

tiểu bình; thân hình nhỏ; nhỏ nhắn

N1
こうりkouriTIỂU MẠI

tiểu mài; bán lẻ; bán hàng

N1
かしょうひょうかkashouhyoukaQUÁ TIỂU BÌNH GIÁ

đánh giá thấp; giảm giá trị

thông dụng
さいしょうsaishouTỐI TIỂU

ensmallest (in size, degree, etc.); least; minimum; minimal

thông dụng
さいしょうげんsaishougenTỐI TIỂU HẠN

enminimum; lowest; minimal; least · at a minimum

thông dụng
やまごやyamagoyaSƠN TIỂU ỐC

enmountain hut (esp. one that offers lodging to climbers and hikers); mountain cottage; mountain shanty

thông dụng
しばいごやshibaigoyaCHI CƯ TIỂU ỐC

enplayhouse; theatre; theater

thông dụng
こさめkosameTIỂU VŨ

enlight rain; drizzle

thông dụng
しょうがくshougakuTIỂU HỌC

enelementary school; primary school; grade school · school for children over eight years old in ancient China

thông dụng
しょうきぼshoukiboTIỂU QUY MÔ

ensmall scale

thông dụng
こむすびkomusubiTIỂU KẾT

enwrestler of the fourth highest rank

thông dụng
こごとkogotoTIỂU NGÔN

enscolding; telling-off; rebuke; lecture · complaint; grumbling; fault-finding

thông dụng
しょうこうshoukouTIỂU KHANG

enlull; breathing spell; respite · remission (of an illness); becoming stable

thông dụng
しょうこくshoukokuTIỂU QUỐC

ensmall country

thông dụng
こさじkosaji

enteaspoon

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小 (Tiểu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict