Kaori Dict

小数

しょうすう

shousuu

N2

Âm Hán-Việt: TIỂU SỐ

JLPT N2 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.phân số; số thập phân
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.fraction (part of); decimal fraction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Convert the following fractions to decimals.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小数 (しょうすう) — phân số; số thập phân | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict