Kaori Dict

小屋

こや

koya

N3

Âm Hán-Việt: TIỂU ỐC

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 46

Nghĩa

  1. 1.chuồng gà
  1. danh từ

    1.hut; cabin; shed; (animal) pen

  2. danh từ

    2.small theatre (theater); temporary playhouse; circus tent; booth

  3. danh từkhiêm nhường ngữ (謙譲語)khẩu ngữ

    3.one's own house

    esp. しょうおく

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lợn không có ở trong chuồng.

    The pigs aren't in the pen.

  • Phòng này giống cái chuồng lợn quá.

    This room looks like a pigsty.

  • Tôi đã tự xây cái nhà cho chó này.

    I made this kennel by myself.

  • Tom sống một mình ở trong một căn nhà nhỏ gần một thác nước.

    Tom lives alone in a small cabin near a waterfall.

  • I saw a cottage in the distance.

  • There is a hut below the bridge.

  • There is a hut at the back of our house.

  • There's a doghouse in the yard.

  • There is a cottage beyond the bridge.

  • Our dog is in the kennel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小屋 (こや) — chuồng gà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict