Kaori Dict

小児科

しょうにか

shounika

N1

Âm Hán-Việt: TIỂU NHI KHOA

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

enpediatricsNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.pediatrics

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom isn't a pediatrician.

  • Tom isn't a pediatrician.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小児科 (しょうにか) — pediatrics | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict