第66課/N1 · Bài 66
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
lời khai
- 2
bằng chứng
- 3
so sánh, kiểm tra
- 4
chi tiết; cụ thể; phác thảo; chi tiết nhỏ
- 5
tăng; leo lên; thăng
- 6
thăng chức; được thăng
- 7
gọi là; đặt tên; tự xưng
- 8
tình hình; tình trạng; hoàn cảnh
- 9
tin tức; thông tin
- 10
thừa nhận; đồng ý; chấp nhận
- 11
cảm xúc; tâm trạng; không khí
- 12
biểu tượng; biểu hiện
- 13
enpediatrics
- 14
nhân viên; người phục vụ
- 15
đam mê; nhiệt huyết
- 16
điều chỉnh; thỏa thuận; thỏa thuận
- 17
hiệp ước; thỏa thuận
- 18
chiến thắng; đạt thắng
- 19
hạ cánh; lên bờ; tiếp cận
- 20
chưng cất
例文Câu ví dụ trong bài
- 証言またヨハネは証言して言った。
Then John gave this testimony.
- 証拠論より証拠。
Lửa thử vàng, gian nan thử sức.
- 照合警察は、銃の指紋とドアに付着した指紋を照合した。
Cảnh sát đã đối chiếu dấu vân tay trên khẩu súng và trên cửa.
- 詳細詳細については、ギセルさんに連絡してください。
Hãy liên lạc với Giselle để biết thêm chi tiết.
- 上昇睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。
Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.
- 昇進彼は大佐に昇進した。
Anh ấy được thăng cấp lên Đại tá.
- 称する私は建築を凍結した音楽と称する。
I call architecture frozen music.
- 情勢情勢は我々が行動を取ることを必要としている。
The situation calls for our action.
- 消息それ以来、彼の消息を聞いていない。
He has not been heard of since.
- 承諾あっさり断られると思いきや、彼女は承諾してくれました。
Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.