Kaori Dict

蒸留

じょうりゅう

jouryuu

N1

Âm Hán-Việt: CHƯNG LƯU

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 66

Nghĩa

  1. 1.chưng cất
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.distillation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The components obtained by distillation of coal tar are as shown below.

  • My father drinks no spirits.

  • The word "spirits" refers to distilled alcoholic beverages.

  • Glen Elgin is a whiskey distillery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒸留 (じょうりゅう) — chưng cất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict