留
Lưu
detain · fasten · halt · stop
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リュウル
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- と.めると.まるとど.めるとど.まるるうぶる
- Đọc trong tên người (名乗り)
- とめ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 5
- Tần suất báo chí
- #731 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 102
- Từ JLPT chứa chữ
- 9
- Pinyin
- liu2
- Tiếng Hàn
- 류
detain · fasten · halt · stop
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
dừng
sinh viên quốc tế
dừng; ngăn chặn
vắng nhà
đình lựa số
du học; học ở nước ngoài
dừng lại; đứng yên; ngừng bước
trông coi nhà; giữ nhà
thư ký; ghi chép
điểm bài; bài tập
giữ lại; ngăn lại; kìm hãm; giam giữ
đứng lại; dừng lại; giới hạn
ngừng lại; dừng lại; cố định; ghi lại
gọi dừng; gọi lại; gọi dừng lại
chưng cất
chữ ký chéo
cục lưu; gửi bưu điện; bưu tá giữ
giam giữ
ở lại
còn lại; dư thừa
bỏ ý định; ngừng làm
enpreventing (someone) from leaving; confinement; keeping indoors; inducement to stay · being stranded; grounding
enstationing (e.g. of troops); garrison
enreservation; putting on hold; deferment; withholding
eninternment; detainment; detention
endetention (usu. during investigation); imprisonment; poundage; custody
enreserving; withholding
enclasp; latch; catch; fastener
enrepeating a year (at school); staying in the same class for another year
enremaining in office; staying in office; remaining at one's post
enpolice cell; place of detention; jail
endissuasion (from resigning, leaving, etc.); persuading (to stay)
enleaving behind (after death); bequest · leaving behind; forgetting
enarticle left behind (at a crime scene, after death, etc.)
entemporary residence; sojourn
enresidence; reside
enpretending to be out
enforeign settlement; concession · reservation (e.g. American Indian)
enmooring; anchorage
endetention pending trial; confinement; custody
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).