Kaori Dict

引き止める

ひきとめる

hikitomeru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.giữ lại; ngăn lại; kìm hãm; giam giữ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to detain; to check; to restrain; to stop

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's no use holding me back.

  • She holds the boy back.

  • The police held the angry crowd back.

  • My boss detained me more than 30 minutes.

  • He pressed me to stay a little longer.

  • She caught me by the arm and stopped me from going home.

  • I tried to stop him, but he left me behind.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

引き止める (ひきとめる) — giữ lại; ngăn lại; kìm hãm; giam giữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict