第61課/N2 · Bài 61
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1ピカピカpikapika
sáng bóng; mới mẻ; sạch sẽ
- 2
đảm nhận; nhận trách nhiệm; chấp nhận; đảm bảo
- 3
quay lại; trở lại; lùi lại
- 4
trừ; phép trừ; phép tính trừ; phép trừ
- 5
rút ra; lấy ra; rút tiền; khai thác
- 6
giữ lại; ngăn lại; kìm hãm; giam giữ
- 7
kém dũng
- 8
hòa; hòa cờ; hòa điểm
- 9
ánh nắng; tia mặt trời
- 10
khuỷu tay
- 11ピストルpisutoru
bắn súng; súng ngắn
- 12ビタミンbitamin
envitamin
- 13
bị kẹt; bị mắc; bối rối
- 14
ghi chép
- 15
lật ngược; đổ ngã
- 16
lật ngược; lật ngược lại; đổ ngã
- 17
rút lui; rút xuống; ẩn dật
- 18
tác giả; nhà văn
- 19
vật cần thiết
- 20
một; thứ nhất
例文Câu ví dụ trong bài
- ピカピカピカピカの新製品です。
It's brand new.
- 引き受けるトムは、躊躇することもなくその仕事を引き受けました。
Tom nhận công việc đó mà chẳng cần đắn đo suy nghĩ gì.
- 引き返す今は引き返すには遅すぎる。
It's too late to turn back now.
- 引き算足し算は好きだけど引き算は嫌いだ。
I like addition but not subtraction.
- 引き出す太郎は銀行から一万円引き出した。
Taro đã rút 10000 yên từ ngân hàng.
- 引き止める引き止めても無駄だ。
It's no use holding me back.
- 卑怯そんなふうに言うなんて卑怯だ。
It's mean of you to talk that way.
- 引き分け野球の試合は引き分けに終わった。
The baseball game ended in a draw.
- 日差し赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。
Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.
- 肘彼女は私の肘をちょっと押した。
She gave my elbow a little jog.