Kaori Dict

ひっくり返る

ひっくりかえる

hikkurikaeru

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 61

Nghĩa

  1. 1.lật ngược; lật ngược lại; đổ ngã
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be overturned; to be reversed; to turn over; to capsize

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    2.to fall down; to tumble down; to topple over; to lie on one's back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lost his balance and fell down.

  • A boat capsized.

  • The car hit the fence and turned over.

  • The boat fell into a whirlpool and overturned.

  • She felt her heart turn over in her chest.

  • His car turned over several times before falling into the river.

  • The vase on my desk overturned when I jumped up in surprise.

  • So much has happened. It's as if the whole world is flipped upside down.

  • Sometimes being overcautious in planning could upset the apple cart.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ひっくり返る (ひっくりかえる) — lật ngược; lật ngược lại; đổ ngã | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict