Kaori Dict

Phản

return · answer · fade · repay

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#685 / 2.501
Bộ thủ
bộ 162
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
fan3
Tiếng Hàn

return · answer · fade · repay

Từ chứa chữ này · dễ trước

かえすkaesu

trả

N5
へんじhenjiPHẢN SỰ

phản hồi; trả lời; đáp

N4
くりかえすkurikaesu

lặp lại

N3
かえるkaeru

trở lại; quay về; uốn cong

N3
ひきかえすhikikaesu

quay lại; trở lại; lùi lại

N2
ひっくりかえるhikkurikaeru

lật ngược; lật ngược lại; đổ ngã

N2
うらがえすuragaesu

lật ngược; đảo ngược; quay ngược

N2
ひっくりかえすhikkurikaesu

lật ngược; đổ ngã

N2
へんhenBIẾN

lần; số lần

N2
ふりかえるfurikaeru

nhìn lại; suy ngẫm; quay đầu

N1
おりかえすorikaesu

gập lại; quay lại; trả lời lại

N1
ちゅうがえりchuugaeri

lộn nhào; quay tròn

N1
へんかんhenkanPHẢN HOÀN

trả lại; khôi phục

N1
へんさいhensaiPHẢN TẾ

Phản tệ; trả nợ; hoàn trả

N1
へんとうhentouPHẢN ĐÁP

trả lời; đáp lại

N1
うらがえしuragaeshi

đảo ngược; ngược lại

N1
てりかえすterikaesu

phản chiếu

N1
おかえしokaeshi

quà trả lại

thông dụng
おんがえしongaeshi

trả ơn; đáp lại ân huệ

thông dụng
くりかえしkurikaeshi

enrepetition; repeat; reiteration; iteration; refrain; cycle · repeatedly; again and again; continually; persistently

thông dụng
みかえすmikaesu

ento look (stare) back at (someone) · to look at again; to re-examine

thông dụng
みかえりmikaeri

enreward; compensation; repayment; something done or given in return · collateral; security

thông dụng
いいかえすiikaesu

ento talk back; to answer back; to retort; to reply; to respond · to say over; to repeat (what one has said)

thông dụng
とりかえすtorikaesu

ento get back; to regain; to recover; to make up (for); to catch up on

thông dụng
むしかえすmushikaesu

ento reheat; to steam over · to bring up again (a problem that has been dealt with); to take up again; to drag up; to rehash

thông dụng
ねがえるnegaeru

ento change sides; to double-cross; to betray · to roll over (in bed); to turn over

thông dụng
いきかえるikikaeru

ento revive; to come to oneself; to be restored to life

thông dụng
おりかえしorikaeshi

enby return; (call or write back) without delay · lapel; cuff; turn-up; flap

thông dụng
おくりかえすokurikaesu

ento send back

thông dụng
よみかえすyomikaesu

ento reread; to read again

thông dụng
へんきゃくhenkyakuPHẢN KHƯỚC

enreturn (of something borrowed or entrusted); returning; giving back; repayment

thông dụng
へんきんhenkinPHẢN KIM

enrefund; repayment; reimbursement

thông dụng
へんじょうhenjouPHẢN THƯỢNG

enreturn; giving back; giving up; relinquishing; surrendering

thông dụng
へんしんhenshinPHẢN TÍN

enreply (e.g. email, fax, letter); answer

thông dụng
へんそうhensouPHẢN TỐNG

ensending back; return to sender

thông dụng
へんぴんhenpinPHẢN PHẨM

enreturned goods; returning purchased goods

thông dụng
かえりざきkaerizaki

encomeback (e.g. in business); reinstatement · second blooming (in a season); reflowering; reflorescence

thông dụng
ねがえりnegaeri

enturning over in bed; rolling over; tossing and turning · betrayal; double-crossing

thông dụng
まきかえしmakikaeshi

enrally; recovery; comeback; rollback · winding (thread, etc.)

thông dụng
わかがえりwakagaeri

enrejuvenation; restoration of youth

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返 (Phản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict