Kaori Dict

お返し

おかえし

okaeshi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.quà trả lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.return gift; return favour

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.revenge

  3. danh từdanh từ + するtha động từ

    3.change (in a cash transaction)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll pay you back with my calculus notes.

  • Someday I will repay him for looking down on me.

  • He gave me this in return.

  • I'll bring the book back to you tomorrow.

  • I'll bring the book back to you tomorrow.

  • I gave her a doll in return.

  • I will show you around in return.

  • I'll give it back next Monday without fail.

  • Please return it by 10 a.m. Monday.

  • As soon as I get paid I will pay you back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お返し (おかえし) — quà trả lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict