Kaori Dict

返品

へんぴん

henpin

thông dụng

Âm Hán-Việt: PHẢN PHẨM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.returned goods; returning purchased goods

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No merchandise can be returned.

  • Once you break the seal, you can't return the tape.

  • Please credit my account for the returned item.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返品 (へんぴん) — returned goods; returning purchased goods | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict