Kaori Dict

返還

へんかん

henkan

N1

Âm Hán-Việt: PHẢN HOÀN

JLPT N1 · Bài 107

Nghĩa

  1. 1.trả lại; khôi phục
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.return; restoration

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返還 (へんかん) — trả lại; khôi phục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict