Kaori Dict

繰り返す

くりかえす

kurikaesu

N3

JLPT N3 · Bài 39

Nghĩa

  1. 1.lặp lại
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từtự động từ

    1.to repeat; to do over again

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "No," repeated the Englishman.

  • History repeats itself.

  • History repeats itself.

  • Tom repeated his question.

  • The telephone rang repeatedly.

  • He repeated his question.

  • Don't make the same mistake again.

  • She made the same mistake again.

  • He repeated the same mistake.

  • Ontogeny recapitulates phylogeny.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繰り返す (くりかえす) — lặp lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict