Kaori Dict

送り返す

おくりかえす

okurikaesu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to send back

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sent the letter back unopened.

  • He took us back in his car.

  • Should we send back the wrong merchandise?

  • He sent the letter back unopened.

  • She sent back the letter unopened.

  • He lost no time in sending the camera back to me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

送り返す (おくりかえす) — to send back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict