送
Tống
gửi; đưa đi; hộ tống
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おく.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #311 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 162
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- song4
- Tiếng Hàn
- 송
gửi; đưa đi; hộ tống
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
gửi đi
phóng thanh; phát sóng; chương trình
kíên đi; gửi đi
chào tạm biệt; theo dõi; đón đi; chờ đợi
gửi giả nã; phụ âm phụ
tiễn biệt
phí vận chuyển
vận chuyển; giao tải
bưu gửi; gửi thư
chuyển tiếp; gửi lại; đưa tiếp; quay lại
chuyển tiền
vận tải; vận chuyển; vận tải hàng hoá
entransfer; transport; transportation
đồng hành bảo vệ
sĩ ủ; hỗ trợ tài chính
đưa tiễn tang; tiễn đưa người chết
tiễn đưa; gửi đi; lễ tang; thoát
gửi vào; đưa vào; gửi tới
địa chỉ nhận; nơi nhận; người nhận
gửi lại; trả lại; gửi ngược
trả về nước; hồi hương; trục xuất
đưa đón; tiễn đưa và đón
chuyển vụ án; giao cho công tố
truyền tin; gửi dữ liệu
truyền điện; cung cấp điện
gửi hồ sơ; chuyển phát
tiệc chia tay; buổi tiễn biệt
entransfer (of a call, patient, etc.); forwarding (a letter, email, etc.); redirection · transfer (of data); transmission
entransmission; communication; circulation; dissemination; diffusion; propagation; delivery
giao hàng; vận chuyển; phân phối
gửi hàng; vận chuyển
vận chuyển; chuyển giao; chuyển bệnh viện
gửi lại; trả về người gửi
công cộng phóng tông
ném bóng; chuyền bóng
phát thanh dân gian
hoãn lại; trì hoãn
đẩy ra ngoài
địa chỉ giao hàng
enserial transmission
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).