Kaori Dict

公共放送

こうきょうほうそう

koukyouhousou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÔNG CỘNG PHÓNG TỐNG

Nghĩa

  1. 1.công cộng phóng tông
  1. danh từ

    1.public broadcasting (e.g. NHK, BBC)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共放送 (こうきょうほうそう) — công cộng phóng tông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict