共
Cộng · Cung
cùng; chung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ともとも.に-ども
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #174 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 12
- Từ JLPT chứa chữ
- 12
- Pinyin
- gong4, gong1, gong3
- Tiếng Hàn
- 공
cùng; chung
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đứa trẻ
cùng; cùng nhau
chung
encooperation, association, collaboration
hợp tác; hỗ trợ; giúp đỡ; hợp tác
chủ nghĩa cộng sản; chính trị; đảng Cộng sản; chủ nghĩa
enpublic, community, communal
bất chấp; tất cả; chắc chắn
điều hòa; cùng kiếm sống
giáo dục chung
đồng cảm
cộng làm việc; hai người kiếm sống
đồng cảm
sống chung; đồng tồn
cộng hòa
cùng
thịnh vượng chung
diễn cùng
cộng thối; đồng tài trợ
hỗ trợ lẫn nhau
chủ nghĩa cộng sản
Đảng Cộng sản
sống chung
đồng tác giả
ngôn ngữ chung
điểm chung
cộng đổ; phá hủy chung
đấu tranh chung
cộng đồng
đồng phạm
âm mưu chung
chia sẻ; chung sở hữu
dùng chung; chia sẻ
chung thành lập
cộng hòa quốc; nước cộng hòa
chế độ cộng hòa; hình thức cộng hòa
đảng Cộng hòa
hợp tác xã
công cộng lương kim
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).