Kaori Dict

公共

こうきょう

koukyou

N2

Âm Hán-Việt: CÔNG CỘNG

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

enpublic, community, communalNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.public (facilities, service, etc.); communal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Let's keep public places clean.

  • NHK is a public broadcaster.

  • I work for public welfare.

  • The park is common property.

  • This place isn't convenient to public transportation.

  • Tom uses public transportation.

  • Public utility charges will go up next April.

  • Please refrain from smoking in public places.

  • This place isn't convenient for public transportation.

  • Have you ever kissed someone in public?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公共 (こうきょう) — public, community, communal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict