Kaori Dict

交響

こうきょう

koukyou

Âm Hán-Việt: GIAO HƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.reverberation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This symphony is a real masterpiece.

  • The key of the symphony is G minor.

  • I play trumpet in a symphonic wind orchestra.

  • Today's performance of the ABC Symphony Orchestra fell short of my expectations.

  • Do you know the concert schedule of London Symphony Orchestra?

  • We have a complete set of the recordings of Beethoven's symphonies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交響 (こうきょう) — reverberation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict