Kaori Dict

共生

きょうせい

kyousei

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỘNG SINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coexistence; living together

  2. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    2.symbiosis

  3. danh từdanh từ + するtự động từgeology

    3.paragenesis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The people of this village live in harmony with nature.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共生 (きょうせい) — coexistence; living together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict