Kaori Dict

嬌声

きょうせい

kyousei

Âm Hán-Việt: KIỀU THANH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.coquettish voice (of a woman); seductive squeal; alluring cry

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬌声 (きょうせい) — coquettish voice (of a woman); seductive squeal; alluring cry | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict