Kaori Dict

Kiều

attractive

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jiao1
Tiếng Hàn

attractive

Từ chứa chữ này · dễ trước

あいきょうaikyouÁI KIỀU

hấp dẫn

thông dụng
きょうしkyoushiKIỀU TƯ

enlovely figure

きょうしょうkyoushouKIỀU TIẾU

encharming smile

きょうせいkyouseiKIỀU THANH

encoquettish voice (of a woman); seductive squeal; alluring cry

きょうめいkyoumeiKIỀU DANH

enreputation for beauty

きょうしゅうkyoushuuKIỀU TU

encharming and coy

きょうたいkyoutaiKIỀU THÁI

encoquetry

あいきょうをふりまくaikyouwofurimaku

ento make oneself pleasant to everybody; to smile at everybody; to try to please everybody; to make things pleasant

あいきょうものaikyoumonoÁI KIỀU GIẢ

enpleasant person; attractive person; animal liked by all because of its cuteness

ぶあいきょうbuaikyouVÔ ÁI KIỀU

enunamiability · brusque; unfriendly; unsociable; curt

ごあいきょうgoaikyou

enentertainment; amusement; fun

あいきょうぼくろaikyoubokuro

enbeauty spot

あいきょうしょうばいaikyoushoubaiÁI KIỀU THƯƠNG MẠI

enoccupation where charm is necessary to succeed

あいきょうづくaikyouzuku

ento become lovely; to become charming; to become sweet (facial features, etc.)

あいきょうわらいaikyouwarai

eninsincere laugh; insincere smile; ingratiating smile

あいきょうたっぷりaikyoutappuri

enoverflowing with charm; full of smiles

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嬌 (Kiều) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict