Kaori Dict

愛嬌商売

あいきょうしょうばい

aikyoushoubai

Âm Hán-Việt: ÁI KIỀU THƯƠNG MẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.occupation where charm is necessary to succeed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛嬌商売 (あいきょうしょうばい) — occupation where charm is necessary to succeed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict