Kaori Dict

愛嬌

あいきょう

aikyou

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÁI KIỀU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.hấp dẫn
  1. danh từ

    1.charm; attractiveness; amiability; winsomeness

  2. danh từ

    2.courtesy; ingratiating behaviour

  3. danh từ

    3.entertainment; amusement; fun

    usu. as ご愛嬌

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy hoàn toàn không phải là một người phụ nữ xinh đẹp, nhưng cô ấy lại có một cái duyên không thể tả.

    She is not at all a beauty, but she has an indescribable charm.

  • She is curt.

  • Man is judged by his courage, woman by her charm.

  • Why, I've let him win just to please him!

  • She is really cute.

  • She has attractive eyes.

  • She has a charming face.

  • He's nice to everybody.

  • She charmed everyone present.

  • That baby has charming eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛嬌 (あいきょう) — hấp dẫn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict