Kaori Dict

共存

きょうぞん

kyouzon

N1

Âm Hán-Việt: CỘNG TỒN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.sống chung; đồng tồn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.coexistence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共存 (きょうぞん) — sống chung; đồng tồn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict