Kaori Dict

共鳴

きょうめい

kyoumei

N1

Âm Hán-Việt: CỘNG MINH

JLPT N1 · Bài 51

Nghĩa

  1. 1.đồng cảm
  1. danh từdanh từ + するtự động từphysicschemistry

    1.resonance

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.sympathy (with a view, idea, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have a lot of sympathies in common.

  • I appreciated her sentiments.

  • His opinion does not arouse any sympathy in his colleagues.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

共鳴 (きょうめい) — đồng cảm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict